companion

companion (bạn đồng hành) — Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.

Bài 674/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
companion
Ngày đăng: — — Bài 674
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
674
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng hoặc dành nhiều thời gian bên một người khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who accompanies or spends a lot of time with another person.

💡 Ví dụ: "His dog has been his faithful companion for over ten years."
Dịch: Con chó của anh ấy đã là người bạn đồng hành trung thành hơn mười năm nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách