amnesty

amnesty (ân xá) — Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội phạm chính trị hoặc tộ...

Bài 156/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
amnesty
Ngày đăng: — — Bài 156
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
156
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tha thứ hoặc miễn trừ do chính quyền ban hành, đặc biệt đối với các tội phạm chính trị hoặc tội phạm chống lại nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): An official pardon granted by a government authority, especially for offenses against the state or political crimes.

💡 Ví dụ: "The new president granted amnesty to all political prisoners on his first day in office."
Dịch: Tổng thống mới đã ân xá cho tất cả các tù nhân chính trị vào ngày đầu tiên nhậm chức..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách