executor

executor (người thi hành di chúc) — Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản lý tài ...

Bài 155/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
executor
Ngày đăng: — — Bài 155
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
155
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản lý tài sản của họ.

📖 Định nghĩa (English): A person appointed in a will to carry out the wishes of the deceased and manage their estate.

💡 Ví dụ: "My sister was named the executor of my mother's will."
Dịch: Chị tôi được chỉ định là người thi hành di chúc của mẹ tôi..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách