ancestor worship

ancestor worship (sùng bái tổ tiên) — Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên trong gia đình đã qua đ...

Bài 304/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancestor worship
Ngày đăng: — — Bài 304
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
304
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên trong gia đình đã qua đời thông qua các nghi lễ, dâng cúng và lễ nghi.

📖 Định nghĩa (English): The religious or cultural custom of honoring and remembering deceased family members through rituals, offerings, and ceremonies.

💡 Ví dụ: "Ancestor worship plays an important role in Vietnamese culture, especially during Tet."
Dịch: Sùng bái tổ tiên đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt trong dịp Tết..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách