Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tradition

tradition (truyền thống) — Phong tục, niềm tin hoặc thực hành đã tồn tại lâu đời trong một nhóm hoặc xã hội và được truyền t...

Bài 303/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tradition
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 303
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
303
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục, niềm tin hoặc thực hành đã tồn tại lâu đời trong một nhóm hoặc xã hội và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

📖 Định nghĩa (English): A custom, belief, or practice that has existed for a long time within a group or society and is passed down from one generation to another.

💡 Ví dụ: "It is a family tradition to gather together for dinner on New Year's Eve."
Dịch: Đó là truyền thống gia đình là cùng quây quần ăn tối vào đêm giao thừa..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách