tradition

tradition (truyền thống) — Phong tục, niềm tin hoặc thực hành đã tồn tại lâu đời trong một nhóm hoặc xã hội và được truyền t...

Bài 303/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tradition
Ngày đăng: — — Bài 303
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
303
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục, niềm tin hoặc thực hành đã tồn tại lâu đời trong một nhóm hoặc xã hội và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

📖 Định nghĩa (English): A custom, belief, or practice that has existed for a long time within a group or society and is passed down from one generation to another.

💡 Ví dụ: "It is a family tradition to gather together for dinner on New Year's Eve."
Dịch: Đó là truyền thống gia đình là cùng quây quần ăn tối vào đêm giao thừa..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách