anniversary

anniversary (kỷ niệm (ngày cưới)) — Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc vui vẻ đã xảy ra trong những năm trước, thường là ngày k...

Bài 408/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
anniversary
Ngày đăng: — — Bài 408
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
408
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc vui vẻ đã xảy ra trong những năm trước, thường là ngày kỷ niệm hôn nhân hằng năm.

📖 Định nghĩa (English): A date on which an important or happy event happened in a previous year, often referring to the yearly celebration of a wedding.

💡 Ví dụ: "They celebrated their 10th wedding anniversary with a dinner party."
Dịch: Họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng một bữa tiệc tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách