household

household (hộ gia đình) — Một nhóm người, thường là một gia đình, sống chung trong một ngôi nhà và dùng chung bữa ăn cũng n...

Bài 407/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
household
Ngày đăng: — — Bài 407
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
407
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người, thường là một gia đình, sống chung trong một ngôi nhà và dùng chung bữa ăn cũng như chi phí.

📖 Định nghĩa (English): A group of people, usually a family, who live together in one house and share meals and expenses.

💡 Ví dụ: "My grandmother manages our large household."
Dịch: Bà tôi quản lý hộ gia đình đông người của chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách