apology

apology (lời xin lỗi) — Một lời phát biểu bày tỏ sự hối hận vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền toái cho ai đó.

Bài 371/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apology
Ngày đăng: — — Bài 371
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
371
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời phát biểu bày tỏ sự hối hận vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền toái cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A statement expressing regret for having done something wrong or causing inconvenience to someone.

💡 Ví dụ: "She sent a written apology for missing the appointment."
Dịch: Cô ấy đã gửi một lời xin lỗi bằng văn bản vì đã bỏ lỡ cuộc hẹn..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách