Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
372
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lời lịch sự thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng dành cho ai đó.
📖 Định nghĩa (English): A polite expression of praise, admiration, or respect toward someone.
💡 Ví dụ: "He paid her a lovely compliment on her presentation skills."
Dịch: Anh ấy đã dành cho cô ấy một lời khen đáng yêu về kỹ năng thuyết trình..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun