---
title: "Apostille"
excerpt: "Apostille (chứng nhận lãnh sự (hợp pháp hóa lãnh sự)) — Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "840"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apostille/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apostille/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Apostille

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 840

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/apostille/pronunciation.mp3,/audio/glossary/apostille/example.mp3

## Apostille /əˈpɒstiːl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (ví dụ: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn hoặc quyết định của tòa án) để sử dụng tại quốc gia khác là thành viên của Công ước La Haye.

**📖 Định nghĩa (English):** An apostille is a certificate issued by a government authority that authenticates the origin of a public document (such as a birth certificate, marriage certificate, or court order) for use in another country that is a party to the Hague Convention.

**💡 Ví dụ:** "Before applying for a student visa, she had to get an apostille for her university diploma."
 *Dịch: Trước khi xin visa du học, cô ấy đã phải xin dấu apostille cho bằng đại học của mình..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apostille/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/apostille/
