📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (ví dụ: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn hoặc quyết định của tòa án) để sử dụng tại quốc gia khác là thành viên của Công ước La Haye.
📖 Định nghĩa (English): An apostille is a certificate issued by a government authority that authenticates the origin of a public document (such as a birth certificate, marriage certificate, or court order) for use in another country that is a party to the Hague Convention.
💡 Ví dụ: "Before applying for a student visa, she had to get an apostille for her university diploma."
Dịch: Trước khi xin visa du học, cô ấy đã phải xin dấu apostille cho bằng đại học của mình..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun