Apostille

Apostille (chứng nhận lãnh sự (hợp pháp hóa lãnh sự)) — Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (v...

Bài 840/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Apostille
Ngày đăng: — — Bài 840
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
840
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (ví dụ: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn hoặc quyết định của tòa án) để sử dụng tại quốc gia khác là thành viên của Công ước La Haye.

📖 Định nghĩa (English): An apostille is a certificate issued by a government authority that authenticates the origin of a public document (such as a birth certificate, marriage certificate, or court order) for use in another country that is a party to the Hague Convention.

💡 Ví dụ: "Before applying for a student visa, she had to get an apostille for her university diploma."
Dịch: Trước khi xin visa du học, cô ấy đã phải xin dấu apostille cho bằng đại học của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách