---
title: "work permit"
excerpt: "work permit (giấy phép lao động) — Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia cho một..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "839"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/work-permit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/work-permit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# work permit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 839

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/work-permit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/work-permit/example.mp3

## work permit /ˈwɜːk pəˈmɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia cho một nhà tuyển dụng cụ thể và trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document that gives a foreign national the legal right to work in a country for a specific employer and period.

**💡 Ví dụ:** "He received his work permit after three months of waiting."
 *Dịch: Anh ấy đã nhận được giấy phép lao động sau ba tháng chờ đợi..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/work-permit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/work-permit/
