work permit

work permit (giấy phép lao động) — Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia cho một...

Bài 839/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
work permit
Ngày đăng: — — Bài 839
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
839
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia cho một nhà tuyển dụng cụ thể và trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document that gives a foreign national the legal right to work in a country for a specific employer and period.

💡 Ví dụ: "He received his work permit after three months of waiting."
Dịch: Anh ấy đã nhận được giấy phép lao động sau ba tháng chờ đợi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách