App permission

App permission (quyền của ứng dụng) — Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại, chẳng ...

Bài 754/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
App permission
Ngày đăng: — — Bài 754
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
754
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cài đặt kiểm soát thông tin hoặc tính năng mà ứng dụng được phép truy cập trên điện thoại, chẳng hạn như máy ảnh, danh bạ hoặc vị trí.

📖 Định nghĩa (English): A setting that controls what information or features an app is allowed to access on your phone, such as the camera, contacts, or location.

💡 Ví dụ: "You should check the app permissions before installing a new application."
Dịch: Bạn nên kiểm tra quyền của ứng dụng trước khi cài đặt một ứng dụng mới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách