software update

software update (bản cập nhật phần mềm) — Phiên bản mới của ứng dụng hoặc hệ điều hành giúp cải thiện hiệu suất, thêm tính năng hoặc khắc p...

Bài 753/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
software update
Ngày đăng: — — Bài 753
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
753
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản mới của ứng dụng hoặc hệ điều hành giúp cải thiện hiệu suất, thêm tính năng hoặc khắc phục các vấn đề bảo mật.

📖 Định nghĩa (English): A new version of an app or operating system that improves performance, adds features, or fixes security problems.

💡 Ví dụ: "My phone reminds me to install the latest software update every week."
Dịch: Điện thoại của tôi nhắc tôi cài đặt bản cập nhật phần mềm mới nhất mỗi tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách