Appreciation

Appreciation (sự tăng giá (tiền tệ)) — Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối.

Bài 1060/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Appreciation
Ngày đăng: — — Bài 1060
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1060
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the value of a currency relative to other currencies in foreign exchange markets.

💡 Ví dụ: "The dollar's appreciation against the euro made American exports more expensive overseas."
Dịch: Sự tăng giá của đồng đô la so với đồng euro đã làm cho hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách