forward rate

forward rate (tỷ giá kỳ hạn) — Tỷ giá được niêm yết cho một ngày trong tương lai, thể hiện giá mà hai loại tiền tệ có thể được m...

Bài 1059/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forward rate
Ngày đăng: — — Bài 1059
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1059
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ giá được niêm yết cho một ngày trong tương lai, thể hiện giá mà hai loại tiền tệ có thể được mua bán để giao nhận vào một thời điểm nhất định sau này.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate quoted for a future date, representing the price at which two currencies can be bought and sold for delivery at a specified later time.

💡 Ví dụ: "Importers often use the forward rate to lock in today's exchange rate for payments due in three months."
Dịch: Các nhà nhập khẩu thường sử dụng tỷ giá kỳ hạn để cố định tỷ giá hôm nay cho các khoản thanh toán đến hạn trong ba tháng tới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách