APR (Annual Percentage Rate)

APR (Annual Percentage Rate) (Lãi suất phần trăm hàng năm (APR)) — Lãi suất hàng năm được tính trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng, được biểu thị bằng tỷ...

Bài 982/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
APR (Annual Percentage Rate)
Ngày đăng: — — Bài 982
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
982
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm được tính trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm.

📖 Định nghĩa (English): The yearly interest rate charged on outstanding credit card balances, expressed as a percentage.

💡 Ví dụ: "The APR on my new credit card is 19.99%, which is quite high."
Dịch: Lãi suất APR trên thẻ tín dụng mới của tôi là 19,99%, khá cao..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách