📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán an toàn sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần (NFC), cho phép khách hàng thanh toán bằng cách chạm hoặc vẫy thẻ/thiết bị gần thiết bị thanh toán.
📖 Định nghĩa (English): A secure payment method using near-field communication (NFC) technology that allows customers to pay by tapping or waving a card or device near a payment terminal.
💡 Ví dụ: "Most modern debit and credit cards support contactless payment for small purchases."
Dịch: Hầu hết các thẻ ghi nợ và tín dụng hiện đại đều hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc cho các giao dịch nhỏ..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun