Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3234
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc nuôi trồng cá, động vật có vỏ, thực vật thủy sinh và các sinh vật dưới nước khác trong môi trường nước được kiểm soát.
📖 Định nghĩa (English): The farming of fish, shellfish, aquatic plants, and other aquatic organisms in controlled water environments.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Aquaculture is growing rapidly in coastal regions."
Dịch: Nghề nuôi trồng thủy sản đang phát triển nhanh chóng ở các vùng ven biển.. - ② "Many farmers are turning to aquaculture for a more stable income."
- ③ "Sustainable aquaculture helps protect wild fish populations."
🔗 Collocations phổ biến: freshwater aquaculture · marine aquaculture · sustainable aquaculture · aquaculture industry
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun