Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

legume

legume (cây họ đậu, đậu) — Cây thuộc họ Đậu (Fabaceae) tạo ra hạt ăn được bên trong vỏ quả, như đậu nành, đậu Hà Lan hoặc đậ...

Bài 3235/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legume
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3235
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3235
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây thuộc họ Đậu (Fabaceae) tạo ra hạt ăn được bên trong vỏ quả, như đậu nành, đậu Hà Lan hoặc đậu lăng.

📖 Định nghĩa (English): A plant in the family Fabaceae that produces edible seeds inside pods, such as beans, peas, or lentils.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Legumes are an excellent source of plant-based protein."
    Dịch: Cây họ đậu là nguồn cung cấp protein thực vật tuyệt vời..
  2. "Farmers often rotate legumes with other crops to enrich the soil."
  3. "Lentils and chickpeas are popular legumes in many cuisines."

🔗 Collocations phổ biến: legume family · legume crops · dried legumes · legume rotation

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách