aquarium

aquarium (bể cá cảnh) — Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích trưng b...

Bài 620/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aquarium
Ngày đăng: — — Bài 620
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
620
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích trưng bày hoặc làm thú vui.

📖 Định nghĩa (English): A transparent tank or container filled with water in which fish, plants, and other aquatic creatures are kept for display or as a hobby.

💡 Ví dụ: "She keeps a small aquarium in her living room with colorful tropical fish."
Dịch: Cô ấy nuôi một bể cá nhỏ trong phòng khách với những con cá nhiệt đới nhiều màu sắc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách