recital

recital (buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc) — Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường tr...

Bài 619/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recital
Ngày đăng: — — Bài 619
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
619
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường trong không gian không quá trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A performance of music or dance, especially by a soloist or a small group of performers, usually in an informal setting.

💡 Ví dụ: "The young pianist gave a beautiful recital at the town hall last Saturday evening."
Dịch: Nghệ sĩ piano trẻ đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời tại tòa thị chính vào tối thứ Bảy tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách