Arbitrage

Arbitrage (Kinh doanh chênh lệch giá) — Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá n...

Bài 1056/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Arbitrage
Ngày đăng: — — Bài 1056
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1056
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá nhỏ giữa các thị trường.

📖 Định nghĩa (English): The simultaneous purchase and sale of an asset in different markets to profit from a small difference in its price.

💡 Ví dụ: "The bank profits from currency arbitrage by exploiting price differences between Asian and European markets."
Dịch: Ngân hàng thu lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch tỷ giá bằng cách tận dụng sự khác biệt giá giữa các thị trường châu Á và châu Âu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách