📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá nhỏ giữa các thị trường.
📖 Định nghĩa (English): The simultaneous purchase and sale of an asset in different markets to profit from a small difference in its price.
💡 Ví dụ: "The bank profits from currency arbitrage by exploiting price differences between Asian and European markets."
Dịch: Ngân hàng thu lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch tỷ giá bằng cách tận dụng sự khác biệt giá giữa các thị trường châu Á và châu Âu..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun