Foreign exchange reserves

Foreign exchange reserves (dự trữ ngoại hối) — Tài sản được ngân hàng trung ương nắm giữ bằng ngoại tệ, thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa...

Bài 1055/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Foreign exchange reserves
Ngày đăng: — — Bài 1055
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1055
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản được ngân hàng trung ương nắm giữ bằng ngoại tệ, thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ quốc gia và tác động đến chính sách tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): Assets held by a central bank in foreign currencies, typically used to back national liabilities and influence monetary policy.

💡 Ví dụ: "The country accumulated large foreign exchange reserves to defend its currency against speculative attacks."
Dịch: Quốc gia này đã tích lũy dự trữ ngoại hối lớn để bảo vệ đồng tiền khỏi các cuộc tấn công đầu cơ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách