Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

artifacts

artifacts (đồ tạo tác, hiện vật) — Những đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử, được tìm thấy tại các d...

Bài 4478/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
artifacts
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4478
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4478
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử, được tìm thấy tại các di chỉ khảo cổ.

📖 Định nghĩa (English): Objects made by humans, typically of cultural or historical interest, often found at archaeological sites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The museum displayed ancient artifacts from Egypt."
    Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại từ Ai Cập..
  2. "Many artifacts were discovered during the excavation."
  3. "These artifacts tell stories about past civilizations."

🔗 Collocations phổ biến: ancient artifacts · cultural artifacts · historical artifacts · artifact collection · preserve artifacts

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách