Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ancestral home

ancestral home (quê hương, nhà tổ tiên) — Ngôi nhà hoặc nơi chốn mà gia đình một người có nguồn gốc ban đầu, thường được truyền lại qua nhi...

Bài 4477/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ancestral home
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4477
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4477
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà hoặc nơi chốn mà gia đình một người có nguồn gốc ban đầu, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

📖 Định nghĩa (English): The house or place where one's family originally came from, often passed down through generations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We visited our ancestral home in the village last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã về thăm quê hương tổ tiên ở làng vào mùa hè năm ngoái..
  2. "Many families gather at their ancestral home during Tet."
  3. "He keeps old photos of his ancestral home in a wooden box."

🔗 Collocations phổ biến: visit an ancestral home · return to one's ancestral home · ancestral home village · ancestral home town · ancestral home shrine

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách