asylum

asylum (quyền tị nạn) — Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp nguy hiểm.

Bài 142/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
asylum
Ngày đăng: — — Bài 142
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
142
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): Protection given by a country to someone who has left their own country because they are in danger.

💡 Ví dụ: "She applied for political asylum after fleeing her home country."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin tị nạn chính trị sau khi chạy trốn khỏi quê hương..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách