treaty

treaty (hiệp ước) — Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

Bài 143/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
treaty
Ngày đăng: — — Bài 143
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
143
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A formal written agreement between two or more countries.

💡 Ví dụ: "The two countries signed a peace treaty last year."
Dịch: Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình vào năm ngoái..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách