Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3862
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
29
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mối liên kết tình cảm mạnh mẽ mà một người hình thành với người khác hoặc một vật nào đó.
📖 Định nghĩa (English): A strong emotional bond or connection that a person forms with another person or object.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The child showed a strong attachment to her mother."
Dịch: Đứa trẻ thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ với mẹ của mình.. - ② "Attachment styles in childhood can affect adult relationships."
- ③ "He developed an attachment to his childhood teddy bear."
🔗 Collocations phổ biến: form an attachment · develop an attachment · emotional attachment · attachment style · secure attachment
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun