Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

phobia

phobia (ám ảnh sợ, nỗi sợ đặc biệt) — nỗi sợ cực đoan hoặc phi lý đối với một sự vật, tình huống hoặc hoạt động cụ thể

Bài 3861/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
phobia
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3861
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3861
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nỗi sợ cực đoan hoặc phi lý đối với một sự vật, tình huống hoặc hoạt động cụ thể

📖 Định nghĩa (English): an extreme or irrational fear of a particular thing, situation, or activity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a phobia of heights."
    Dịch: Cô ấy có nỗi ám ảnh sợ độ cao..
  2. "His phobia of spiders started when he was a child."
  3. "Therapy can help people overcome their phobias."

🔗 Collocations phổ biến: have a phobia · phobia of something · develop a phobia · overcome a phobia · common phobia · severe phobia

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách