attendance

attendance (sự tham dự, sự điểm danh) — Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học.

Bài 258/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
attendance
Ngày đăng: — — Bài 258
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
258
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học.

📖 Định nghĩa (English): The act of being present at a place, such as a school or class, on a regular basis.

💡 Ví dụ: "Regular attendance is required for students to pass the course."
Dịch: Học sinh phải đi học chuyên cần để có thể hoàn thành khóa học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách