---
title: "attendance"
excerpt: "attendance (sự tham dự, sự điểm danh) — Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "258"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attendance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attendance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# attendance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 258

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/attendance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/attendance/example.mp3

## attendance /əˈten.dəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of being present at a place, such as a school or class, on a regular basis.

**💡 Ví dụ:** "Regular attendance is required for students to pass the course."
 *Dịch: Học sinh phải đi học chuyên cần để có thể hoàn thành khóa học..*

**Chủ đề:** Giáo dục & Đào tạo · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attendance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/attendance/
