📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của vi khuẩn chống lại tác dụng của thuốc kháng sinh mà trước đây vốn có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do chúng gây ra.
📖 Định nghĩa (English): The ability of bacteria to withstand the effects of antibiotics that were previously effective in treating the infections they cause.
💡 Ví dụ: "Antibiotic resistance is a growing global health threat that could make common infections deadly again."
Dịch: Tình trạng kháng kháng sinh là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, có thể khiến các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên chết người trở lại..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun