audio guide

audio guide (thiết bị thuyết minh tự động) — Thiết bị điện tử cung cấp thông tin được ghi sẵn về một địa điểm như bảo tàng hoặc di tích lịch sử.

Bài 2632/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
audio guide
Ngày đăng: — — Bài 2724
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2724
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị điện tử cung cấp thông tin được ghi sẵn về một địa điểm như bảo tàng hoặc di tích lịch sử.

📖 Định nghĩa (English): An electronic device that provides recorded information about a place, such as a museum or historical site.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We rented an audio guide at the museum."
    Dịch: Chúng tôi thuê một thiết bị thuyết minh tự động tại bảo tàng..
  2. "The audio guide explained the history of each painting."
  3. "You can listen to the audio guide in several languages."

🔗 Collocations phổ biến: rent an audio guide · use an audio guide · audio guide tour · free audio guide

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách