Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2725
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay nơi hành khách chờ để lên máy bay.
📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers wait to board their airplane.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our flight is boarding at gate 12."
Dịch: Chuyến bay của chúng tôi đang lên khách tại cổng 12.. - ② "Please check the screen for your boarding gate number."
- ③ "The boarding gate closes 15 minutes before departure."
🔗 Collocations phổ biến: boarding gate number · at the boarding gate · boarding gate closes · boarding gate area
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun