boarding gate

boarding gate (cổng lên máy bay) — Khu vực tại sân bay nơi hành khách chờ để lên máy bay.

Bài 2633/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
boarding gate
Ngày đăng: — — Bài 2725
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2725
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay nơi hành khách chờ để lên máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers wait to board their airplane.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our flight is boarding at gate 12."
    Dịch: Chuyến bay của chúng tôi đang lên khách tại cổng 12..
  2. "Please check the screen for your boarding gate number."
  3. "The boarding gate closes 15 minutes before departure."

🔗 Collocations phổ biến: boarding gate number · at the boarding gate · boarding gate closes · boarding gate area

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách