backpacker

backpacker (khách du lịch ba lô) — Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.

Bài 1159/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
backpacker
Ngày đăng: — — Bài 1172
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1172
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.

📖 Định nghĩa (English): A traveller who carries their belongings in a rucksack and travels on a limited budget.

💡 Ví dụ: "Backpackers often stay in hostels rather than expensive hotels."
Dịch: Khách du lịch ba lô thường ở nhà trọ thay vì khách sạn đắt tiền..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách