booking

booking (sự đặt chỗ, đặt phòng) — Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.

Bài 1160/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
booking
Ngày đăng: — — Bài 1173
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1173
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement made in advance to reserve a room, ticket, or seat.

💡 Ví dụ: "Please confirm your booking at the hotel by tomorrow morning."
Dịch: Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn trước sáng mai..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách