Bail-in

Bail-in (Cứu trợ từ bên trong; tái cơ cấu nợ nội bộ) — Việc cứu một tổ chức tài chính đang gặp khó khăn bằng cách yêu cầu các chủ nợ hoặc cổ đông gánh c...

Bài 3005/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Bail-in
Ngày đăng: — — Bài 3005
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3005
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cứu một tổ chức tài chính đang gặp khó khăn bằng cách yêu cầu các chủ nợ hoặc cổ đông gánh chịu thiệt hại, thay vì sử dụng ngân sách nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): A rescue of a failing financial institution carried out by requiring its creditors or shareholders to absorb losses, rather than using public funds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The government proposed a bail-in to prevent a banking collapse."
    Dịch: Chính phủ đã đề xuất biện pháp cứu trợ từ bên trong để ngăn chặn sự sụp đổ của ngân hàng..
  2. "Depositors lost money when the bail-in was executed."
  3. "A bail-in protects taxpayers from paying for bank failures."

🔗 Collocations phổ biến: bail-in measure · bail-in plan · bail-in procedure · bail-in tool · implement a bail-in

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách