Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

stop-loss

stop-loss (lệnh cắt lỗ) — Lệnh được đặt với nhà môi giới để tự động bán một chứng khoán khi giá giảm xuống một mức đã định ...

Bài 3004/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stop-loss
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3004
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3004
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh được đặt với nhà môi giới để tự động bán một chứng khoán khi giá giảm xuống một mức đã định trước, nhằm giới hạn khoản lỗ của nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): An order placed with a broker to sell a security automatically when it falls to a predetermined price, designed to limit an investor's loss on a position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I set a stop-loss at 10 percent below my purchase price."
    Dịch: Tôi đã đặt lệnh cắt lỗ ở mức thấp hơn 10% so với giá mua vào..
  2. "The stop-loss order prevented further losses during the market crash."
  3. "Many traders rely on stop-loss strategies to manage their risk."

🔗 Collocations phổ biến: stop-loss order · stop-loss level · trailing stop-loss · stop-loss strategy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách