baking

baking (sự nướng bánh, việc làm bánh) — Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò bằ...

Bài 1659/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baking
Ngày đăng: — — Bài 1739
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1739
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò bằng nhiệt khô.

📖 Định nghĩa (English): The process or activity of cooking food, especially bread, cakes, or pastries, in an oven using dry heat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She enjoys baking on weekends."
    Dịch: Cô ấy thích làm bánh vào cuối tuần..
  2. "Baking bread from scratch takes time and patience."
  3. "My mother taught me the basics of baking."

🔗 Collocations phổ biến: baking soda · baking powder · baking sheet · baking tray · baking time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách