Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1739
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hoạt động nấu thức ăn, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh nướng, trong lò bằng nhiệt khô.
📖 Định nghĩa (English): The process or activity of cooking food, especially bread, cakes, or pastries, in an oven using dry heat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She enjoys baking on weekends."
Dịch: Cô ấy thích làm bánh vào cuối tuần.. - ② "Baking bread from scratch takes time and patience."
- ③ "My mother taught me the basics of baking."
🔗 Collocations phổ biến: baking soda · baking powder · baking sheet · baking tray · baking time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun