cookout

cookout (bữa nướng ngoài trời) — Một bữa ăn không chính thức hoặc buổi tụ tập ngoài trời, nơi thức ăn được nấu và ăn ngoài trời, t...

Bài 1660/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cookout
Ngày đăng: — — Bài 1740
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1740
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn không chính thức hoặc buổi tụ tập ngoài trời, nơi thức ăn được nấu và ăn ngoài trời, thường trên vỉ nướng hoặc lửa.

📖 Định nghĩa (English): An informal meal or gathering where food is cooked and eaten outdoors, usually on a grill or over an open fire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a cookout at the beach last Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một bữa nướng ngoài trời ở bãi biển vào Chủ nhật tuần trước..
  2. "The cookout was cancelled due to bad weather."
  3. "Bring some extra chairs to the cookout."

🔗 Collocations phổ biến: backyard cookout · summer cookout · host a cookout · family cookout · have a cookout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách