Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1740
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn không chính thức hoặc buổi tụ tập ngoài trời, nơi thức ăn được nấu và ăn ngoài trời, thường trên vỉ nướng hoặc lửa.
📖 Định nghĩa (English): An informal meal or gathering where food is cooked and eaten outdoors, usually on a grill or over an open fire.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a cookout at the beach last Sunday."
Dịch: Chúng tôi đã có một bữa nướng ngoài trời ở bãi biển vào Chủ nhật tuần trước.. - ② "The cookout was cancelled due to bad weather."
- ③ "Bring some extra chairs to the cookout."
🔗 Collocations phổ biến: backyard cookout · summer cookout · host a cookout · family cookout · have a cookout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun