📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo tài chính thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Balance Sheet cho thấy tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp.
📖 Định nghĩa (English): A financial statement that summarizes a company's assets, liabilities, and shareholders' equity at a specific point in time.
💡 Ví dụ: "The balance sheet shows that the company's assets exceed its liabilities by 50 billion VND."
Dịch: Bảng cân đối kế toán cho thấy tài sản của công ty vượt nợ phải trả 50 tỷ đồng.
🔗 Từ liên quan: financial statement, assets, liabilities, equity
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun