📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo tổng hợp tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Financial Statement gồm bảng cân đối, báo cáo thu nhập, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
📖 Định nghĩa (English): A formal record of the financial activities and position of a business, person, or other entity.
💡 Ví dụ: "The annual financial statement must be audited and published within 90 days of fiscal year-end."
Dịch: Báo cáo tài chính hàng năm phải được kiểm toán và công bố trong vòng 90 ngày kể từ cuối năm tài chính.
🔗 Từ liên quan: balance sheet, income statement, cash flow, annual report
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun