Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1311
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ban công là một khoảng sân nhỏ có lan can gắn vào mặt ngoài tường của tầng trên trong tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A platform with a wall or rail built onto the outside wall of a building, accessible from an upper floor.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She likes to drink coffee on the balcony in the morning."
Dịch: Cô ấy thích uống cà phê ở ban công vào mỗi buổi sáng.. - ② "Our apartment has a small balcony overlooking the street."
- ③ "They grew flowers on the balcony."
🔗 Collocations phổ biến: on the balcony · balcony view · private balcony · balcony door
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun