balcony

balcony (ban công) — Ban công là một khoảng sân nhỏ có lan can gắn vào mặt ngoài tường của tầng trên trong tòa nhà.

Bài 1235/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
balcony
Ngày đăng: — — Bài 1311
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1311
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ban công là một khoảng sân nhỏ có lan can gắn vào mặt ngoài tường của tầng trên trong tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A platform with a wall or rail built onto the outside wall of a building, accessible from an upper floor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She likes to drink coffee on the balcony in the morning."
    Dịch: Cô ấy thích uống cà phê ở ban công vào mỗi buổi sáng..
  2. "Our apartment has a small balcony overlooking the street."
  3. "They grew flowers on the balcony."

🔗 Collocations phổ biến: on the balcony · balcony view · private balcony · balcony door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách