Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1312
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng hầm là tầng của tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất.
📖 Định nghĩa (English): A floor of a building that is partly or entirely below ground level.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The washing machine is in the basement."
Dịch: Máy giặt được đặt ở tầng hầm.. - ② "They turned the basement into a home gym."
- ③ "Water leaked into the basement during the storm."
🔗 Collocations phổ biến: in the basement · basement apartment · finished basement · basement storage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun