basement

basement (tầng hầm) — Tầng hầm là tầng của tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất.

Bài 1236/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
basement
Ngày đăng: — — Bài 1312
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1312
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng hầm là tầng của tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất.

📖 Định nghĩa (English): A floor of a building that is partly or entirely below ground level.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The washing machine is in the basement."
    Dịch: Máy giặt được đặt ở tầng hầm..
  2. "They turned the basement into a home gym."
  3. "Water leaked into the basement during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: in the basement · basement apartment · finished basement · basement storage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách