bank

bank (ngân hàng) — Tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng và sử dụng số tiền đó để cho vay, cung cấp các tài ...

Bài 1238/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bank
Ngày đăng: — — Bài 1238
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1238
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng và sử dụng số tiền đó để cho vay, cung cấp các tài khoản có lãi và thực hiện các giao dịch tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A financial institution that accepts deposits from customers and uses those funds to provide loans, offer interest-bearing accounts, and facilitate financial transactions.

💡 Ví dụ: "She went to the bank to open a new savings account."
Dịch: Cô ấy đã đến ngân hàng để mở một tài khoản tiết kiệm mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách