cash

cash (tiền mặt) — Tiền dưới dạng xu và tờ tiền, được sử dụng để thanh toán ngay lập tức thay vì qua séc, thẻ hoặc c...

Bài 1203/1204 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cash
Ngày đăng: — — Bài 1239
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1239
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền dưới dạng xu và tờ tiền, được sử dụng để thanh toán ngay lập tức thay vì qua séc, thẻ hoặc chuyển khoản điện tử.

📖 Định nghĩa (English): Money in the form of coins and banknotes, used for immediate payment rather than through checks, cards, or electronic transfers.

💡 Ví dụ: "He paid the bill in cash because the shop didn't accept cards."
Dịch: Anh ấy đã thanh toán hóa đơn bằng tiền mặt vì cửa hàng không chấp nhận thẻ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách