bankruptcy

bankruptcy (phá sản, sự vỡ nợ) — Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn.

Bài 111/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bankruptcy
Ngày đăng: — — Bài 111
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
111
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn.

📖 Định nghĩa (English): A legal status of a person or business that cannot repay their outstanding debts.

💡 Ví dụ: "The company filed for bankruptcy after years of financial losses."
Dịch: Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ tài chính..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách