copyright

copyright (bản quyền) — Quyền hợp pháp độc quyền để xuất bản, sản xuất hoặc bán một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ t...

Bài 112/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
copyright
Ngày đăng: — — Bài 112
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
112
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp độc quyền để xuất bản, sản xuất hoặc bán một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): The exclusive legal right to publish, produce, or sell a literary, musical, or artistic work.

💡 Ví dụ: "The author sued for copyright infringement when her book was copied online."
Dịch: Tác giả đã kiện vì vi phạm bản quyền khi cuốn sách của cô bị sao chép trên mạng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách