barbecue

barbecue (tiệc nướng ngoài trời) — Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở công ...

Bài 939/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
barbecue
Ngày đăng: — — Bài 939
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
939
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở công viên, vườn hoặc khu cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): An outdoor meal or gathering where food is cooked over an open fire or grill, usually in a park, garden, or campsite.

💡 Ví dụ: "We had a barbecue by the lake last weekend with grilled fish and sausages."
Dịch: Cuối tuần trước chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời bên hồ với cá và xúc xích nướng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách