Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
940
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đống lửa lớn được đốt ngoài trời, dùng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc làm một phần của các buổi tụ họp và lễ hội ngoài trời.
📖 Định nghĩa (English): A large open-air fire built outdoors, used for warmth, cooking, or as part of outdoor gatherings and celebrations.
💡 Ví dụ: "The campers sat around the bonfire and shared stories late into the night."
Dịch: Những người cắm trại ngồi quanh lửa trại và kể chuyện cho đến tận khuya..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun