basis point

basis point (điểm cơ bản) — Đơn vị đo lường bằng một phần một trăm của một điểm phần trăm (0,01%), thường được dùng để mô tả ...

Bài 3002/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
basis point
Ngày đăng: — — Bài 3002
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3002
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo lường bằng một phần một trăm của một điểm phần trăm (0,01%), thường được dùng để mô tả sự thay đổi của lãi suất, lợi suất trái phiếu hoặc các tỷ lệ tài chính khác.

📖 Định nghĩa (English): A unit of measurement equal to one-hundredth of a percentage point (0.01%), commonly used to describe changes in interest rates, bond yields, or other financial percentages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank raised its benchmark interest rate by 25 basis points."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất chuẩn thêm 25 điểm cơ bản..
  2. "Bond yields fell by ten basis points after the policy announcement."
  3. "One basis point equals 0.01 percent, so 100 basis points equal 1 percent."

🔗 Collocations phổ biến: basis points (bps) · increase by X basis points · cut by basis points · move by basis points

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách